相當老 xiāng dāng lǎo · tương đương lão Hán Việt: tương đương lão · Pinyin: xiāng dāng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 當 (đương) + 老 (lão)Pinyinxiāng dāng lǎoHán Việttương đương lãoCấu tạo相 + 當 + 老 · tương + đương + lão nghĩa thành phần: tương + đương + lão