相當舊 xiāng dāng jiù · tương đương cựu Hán Việt: tương đương cựu · Pinyin: xiāng dāng jiù Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 當 (đương) + 舊 (cựu)Pinyinxiāng dāng jiùHán Việttương đương cựuCấu tạo相 + 當 + 舊 · tương + đương + cựu nghĩa thành phần: tương + đương + cựu