相知相惜 tương tri tương tích Hán Việt: tương tri tương tích Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 知 (tri) + 相 (tương) + 惜 (tích)Hán Việttương tri tương tíchCấu tạo相 + 知 + 相 + 惜 · tương + tri + tương + tích nghĩa thành phần: tương + tri + tương + tích Nghĩa EngCihui 相知相惜 iāngzhīxiāngxī f.e. know and take pity on each other