相碰撞

xiāng pèng zhuàng tương bính chàng

Hán Việt: tương bính chàng · Pinyin: xiāng pèng zhuàng

Tổng quan

va chạm lẫn nhau

Cấu tạo: (tương) + (bính) + (chàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui va chạm lẫn nhau

Eng

  • CC-CEDICT to collide with one another
  • Cihui to collide with one another