相称地

tương xưng địa

Hán Việt: tương xưng địa

Tổng quan

cân đối, cân xứng, tương ứng (với cái gì), theo tỷ lệ

Cấu tạo: 相 (tương) + 稱 (xưng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân đối

Từ liên quan

Gần nghĩa

相称的 · 相称 · 相称性地 · 相稱