相竿摩 xiāng gān mó · tương can ma Hán Việt: tương can ma · Pinyin: xiāng gān mó Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 竿 (can) + 摩 (ma)Pinyinxiāng gān móHán Việttương can maCấu tạo相 + 竿 + 摩 · tương + can + ma nghĩa thành phần: tương + can + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐时俗语。谓以事求人。Tân Hoa Tự Điển 1.唐时俗语。谓以事求人。