相等物

xiāng děng wù tương đẳng vật

Hán Việt: tương đẳng vật · Pinyin: xiāng děng wù

Tổng quan

tương đương, vật tương đương, từ tương đương, (kỹ thuật) đương lượng

Cấu tạo: (tương) + (đẳng) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương đương, vật tương đương, từ tương đương, (kỹ thuật) đương lượng