相繼地 tương kế địa Hán Việt: tương kế địa Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 繼 (kế) + 地 (địa)Hán Việttương kế địaCấu tạo相 + 繼 + 地 · tương + kế + địa nghĩa thành phần: tương + kế + địa