相續的 xiāng xù de · tương tục đích Hán Việt: tương tục đích · Pinyin: xiāng xù de Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 續 (tục) + 的 (đích)Pinyinxiāng xù deHán Việttương tục đíchCấu tạo相 + 續 + 的 · tương + tục + đích nghĩa thành phần: tương + tục + đích