相繼式 xiāng jì shì · tương kế thức Hán Việt: tương kế thức · Pinyin: xiāng jì shì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 繼 (kế) + 式 (thức)Pinyinxiāng jì shìHán Việttương kế thứcCấu tạo相 + 繼 + 式 · tương + kế + thức nghĩa thành phần: tương + kế + thức