相继式 xiāng jì shì·tương kế thức Hán Việt: tương kế thức · Pinyin: xiāng jì shì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 繼 (kế) + 式 (thức)Pinyinxiāng jì shìHán Việttương kế thứcTừ loạitínhCấu tạo相 + 繼 + 式 · tương + kế + thức nghĩa thành phần: tương + kế + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 liên tiếpĐứcHandedict aufeinanderfolgend Từ liên quan Gần nghĩa相继 · 相继死去 · 相继式演算 · 相继地 · 相继而至 · 相继不绝 · 相继举行 · 相继而亡