相罵榜 xiāng mà bǎng · tương mạ bảng Hán Việt: tương mạ bảng · Pinyin: xiāng mà bǎng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 罵 (mạ) + 榜 (bảng)Pinyinxiāng mà bǎngHán Việttương mạ bảngCấu tạo相 + 罵 + 榜 · tương + mạ + bảng nghĩa thành phần: tương + mạ + bảng