相聚無幾 tương tụ vô ki Hán Việt: tương tụ vô ki Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 聚 (tụ) + 無 (vô) + 幾 (ki)Hán Việttương tụ vô kiCấu tạo相 + 聚 + 無 + 幾 · tương + tụ + vô + ki nghĩa thành phần: tương + tụ + vô + ki Nghĩa EngCihui 相聚無幾 iāngjùwújǐ f.e. be near at hand