相聯地 tương liên địa Hán Việt: tương liên địa Tổng quan liên kết Cấu tạo: 相 (tương) + 聯 (liên) + 地 (địa)Hán Việttương liên địaCấu tạo相 + 聯 + 地 · tương + liên + địa nghĩa thành phần: tương + liên + địa Nghĩa ViệtCihui liên kết