相腳頭

xiāng jiǎo tóu tương cước đầu

Hán Việt: tương cước đầu · Pinyin: xiāng jiǎo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (cước) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时江湖上隐语。谓行窃前先行窥探。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时江湖上隐语。谓行窃前先行窥探。