相腳頭 xiāng jiǎo tóu · tương cước đầu Hán Việt: tương cước đầu · Pinyin: xiāng jiǎo tóu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 腳 (cước) + 頭 (đầu)Pinyinxiāng jiǎo tóuHán Việttương cước đầuCấu tạo相 + 腳 + 頭 · tương + cước + đầu nghĩa thành phần: tương + cước + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 行竊前先來窺探門路。《水滸傳》第二回:「張我莊內做什麼?莫不來相腳頭?」