相與一口

xiāng yǔ yī kǒu tương dữ nhất khẩu

Hán Việt: tương dữ nhất khẩu · Pinyin: xiāng yǔ yī kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (dữ) + (nhất) + (khẩu)