相與一口 xiāng yǔ yī kǒu · tương dữ nhất khẩu Hán Việt: tương dữ nhất khẩu · Pinyin: xiāng yǔ yī kǒu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 與 (dữ) + 一 (nhất) + 口 (khẩu)Pinyinxiāng yǔ yī kǒuHán Việttương dữ nhất khẩuCấu tạo相 + 與 + 一 + 口 · tương + dữ + nhất + khẩu nghĩa thành phần: tương + dữ + nhất + khẩu