相與偕老 tương dữ giai lão Hán Việt: tương dữ giai lão Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 與 (dữ) + 偕 (giai) + 老 (lão)Hán Việttương dữ giai lãoCấu tạo相 + 與 + 偕 + 老 · tương + dữ + giai + lão nghĩa thành phần: tương + dữ + giai + lão Nghĩa EngCihui 相與偕老 iāngyǔxiélǎo f.e. cast in one's lot with a partner for life