相親數 xiāng qīn shǔ · tương thân sổ Hán Việt: tương thân sổ · Pinyin: xiāng qīn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 親 (thân) + 數 (sổ)Pinyinxiāng qīn shǔHán Việttương thân sổCấu tạo相 + 親 + 數 · tương + thân + sổ nghĩa thành phần: tương + thân + sổ