相親相近 xiāng qīn xiāng jìn · tương thân tương cận Hán Việt: tương thân tương cận · Pinyin: xiāng qīn xiāng jìn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 親 (thân) + 相 (tương) + 近 (cận)Pinyinxiāng qīn xiāng jìnHán Việttương thân tương cậnCấu tạo相 + 親 + 相 + 近 · tương + thân + tương + cận nghĩa thành phần: tương + thân + tương + cận