相視無言 xiāng shì wú yán · tương thị vô ngôn Hán Việt: tương thị vô ngôn · Pinyin: xiāng shì wú yán Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 視 (thị) + 無 (vô) + 言 (ngôn)Pinyinxiāng shì wú yánHán Việttương thị vô ngônCấu tạo相 + 視 + 無 + 言 · tương + thị + vô + ngôn nghĩa thành phần: tương + thị + vô + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指彼此相对说不出话来。