相貫體 tương quán thể Hán Việt: tương quán thể Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 貫 (quán) + 體 (thể)Hán Việttương quán thểCấu tạo相 + 貫 + 體 · tương + quán + thể nghĩa thành phần: tương + quán + thể Nghĩa EngCihui 相貫體 iāngguàntǐ n. intersecting body