相违因 tương vi nhân Hán Việt: tương vi nhân Tổng quan tướng vi nhân (術語)十因之一。為法將生而障礙之使不生者。☸ Cấu tạo: 相 (tương) + 违 (vi) + 因 (nhân)Hán Việttương vi nhânCấu tạo相 + 违 + 因 · tương + vi + nhân nghĩa thành phần: tương + vi + nhân Nghĩa ViệtCihui tướng vi nhân (術語)十因之一。為法將生而障礙之使不生者。☸