相违释
tương vi thích
Hán Việt: tương vi thích
Tổng quan
tướng vi thích (術語)六合釋之一。二語連續,為別體釋者。例如謂論語,論為師弟之議論,語為聖賢之法語是也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tướng vi thích (術語)六合釋之一。二語連續,為別體釋者。例如謂論語,論為師弟之議論,語為聖賢之法語是也。☸
Hán Việt: tương vi thích
tướng vi thích (術語)六合釋之一。二語連續,為別體釋者。例如謂論語,論為師弟之議論,語為聖賢之法語是也。☸