相连的

tương liên đích

Hán Việt: tương liên đích

Tổng quan

nối, tiếp, chắp, ghép; hợp lại, liên kết, kết hợp có đường biên giới chung, giáp giới, ở sát biên giới

Cấu tạo: 相 (tương) + 連 (liên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên kết

Từ liên quan

Gần nghĩa

相连 · 相连爱 · 相连项 · 相連愛