相连项

tương liên hạng

Hán Việt: tương liên hạng

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 連 (liên) + 項 (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 相連項 iāngliánxiàng n. contiguous item

Eng

  • Cihui 相連項 iāngliánxiàng n. contiguous item
  • Tần suất từ 相連項 iāngliánxiàng n. contiguous item

Từ liên quan

Gần nghĩa

相连的 · 相连 · 相连爱 · 相連愛