相部律

tương bộ luật

Hán Việt: tương bộ luật

Tổng quan

tướng bộ luật (流派)四分律三派之一。相部之法礪。對南山之道宣,東塔之懷素而立一派,謂之相部律。☸

Cấu tạo: (tương) + (bộ) + (luật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tướng bộ luật (流派)四分律三派之一。相部之法礪。對南山之道宣,東塔之懷素而立一派,謂之相部律。☸