相鄰數 tương lân sổ Hán Việt: tương lân sổ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 鄰 (lân) + 數 (sổ)Hán Việttương lân sổCấu tạo相 + 鄰 + 數 · tương + lân + sổ nghĩa thành phần: tương + lân + sổ Nghĩa EngCihui 相鄰數 iānglínshù n. consecutive numbers