相配人

xiāng pèi rén tương phối nhân

Hán Việt: tương phối nhân · Pinyin: xiāng pèi rén

Tổng quan

cặp đôi | phù hợp với nhau

Cấu tạo: (tương) + (phối) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cặp đôi | phù hợp với nhau

Eng

  • CC-CEDICT match (couple)|persons well suited for each other
  • Cihui match (couple); persons well suited for each other