相配性

tương phối tính

Hán Việt: tương phối tính

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 配 (phối) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 相配性 iāngpèixìng n. compatibility

Eng

  • Cihui 相配性 iāngpèixìng n. compatibility

Từ liên quan

Gần nghĩa

相配人 · 相配地 · 相配物 · 相配的 · 相配