相重性 tương trọng tính Hán Việt: tương trọng tính Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 重 (trọng) + 性 (tính)Hán Việttương trọng tínhCấu tạo相 + 重 + 性 · tương + trọng + tính nghĩa thành phần: tương + trọng + tính Nghĩa EngCihui 相重性 iāngchóngxìng n. multiplicity