相門相種 xiàng mén xiàng zhǒng · tương môn tương chủng Hán Việt: tương môn tương chủng · Pinyin: xiàng mén xiàng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 門 (môn) + 相 (tương) + 種 (chủng)Pinyinxiàng mén xiàng zhǒngHán Việttương môn tương chủngCấu tạo相 + 門 + 相 + 種 · tương + môn + tương + chủng nghĩa thành phần: tương + môn + tương + chủng