相門出相
tương môn xuất tương
Hán Việt: tương môn xuất tương · Pinyin: xiàng mén chū xiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宰相门里还出宰相。旧指名门子弟能继承父兄事业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"相门有相"。
Hán Việt: tương môn xuất tương · Pinyin: xiàng mén chū xiàng