相門戶 tương môn hộ Hán Việt: tương môn hộ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 門 (môn) + 戶 (hộ)Hán Việttương môn hộCấu tạo相 + 門 + 戶 · tương + môn + hộ nghĩa thành phần: tương + môn + hộ Nghĩa EngCihui 相門戶 iāng ménhù v.o. <coll.> visit the home of one's betrothed to inspect the family