相風銅烏 xiāng fēng tóng wū · tương phong đồng ô Hán Việt: tương phong đồng ô · Pinyin: xiāng fēng tóng wū Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 風 (phong) + 銅 (đồng) + 烏 (ô)Pinyinxiāng fēng tóng wūHán Việttương phong đồng ôCấu tạo相 + 風 + 銅 + 烏 · tương + phong + đồng + ô nghĩa thành phần: tương + phong + đồng + ô