相風使帆

xiàng fēng shǐ fán tương phong sử phàm

Hán Việt: tương phong sử phàm · Pinyin: xiàng fēng shǐ fán

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phong) + 使 (sử) + (phàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻做事随机应变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻随机应变,相机行事。