盼頭兒 phán đầu nhi Hán Việt: phán đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 盼 (phán) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtphán đầu nhiCấu tạo盼 + 頭 + 兒 · phán + đầu + nhi nghĩa thành phần: phán + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 盼頭兒 àntour ►See pàntou