盾形的

thuẫn hình đích

Hán Việt: thuẫn hình đích

Tổng quan

có vảy nhỏ, hình vảy

Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 形 (hình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình khiên

Từ liên quan

Gần nghĩa

形的 · 盾形 · 盾形纹章 · 盾形种子科