盾狀體 thuẫn trạng thể Hán Việt: thuẫn trạng thể Tổng quan Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việtthuẫn trạng thểCấu tạo盾 + 狀 + 體 · thuẫn + trạng + thể nghĩa thành phần: thuẫn + trạng + thể