盾狀的

thuẫn trạng đích

Hán Việt: thuẫn trạng đích

Tổng quan

(thực vật học) hình khiên (giải phẫu) (thuộc) tuyến giáp, (giải phẫu) tuyến giáp

Cấu tạo: (thuẫn) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) hình khiên (giải phẫu) (thuộc) tuyến giáp, (giải phẫu) tuyến giáp