盾状的

thuẫn trạng đích

Hán Việt: thuẫn trạng đích

Tổng quan

(thực vật học) hình khiên (giải phẫu) (thuộc) tuyến giáp, (giải phẫu) tuyến giáp

Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 狀 (trạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình khiên
  • Tần suất từ (thực vật học) hình khiên (giải phẫu) (thuộc) tuyến giáp, (giải phẫu) tuyến giáp

Từ liên quan

Gần nghĩa

盾状体 · 盾状腺 · 盾状部 · 盾状 · 盾状囊壳 · 盾状软骨