盾狀部 dùn zhuàng bù · thuẫn trạng bộ Hán Việt: thuẫn trạng bộ · Pinyin: dùn zhuàng bù Tổng quan Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 狀 (trạng) + 部 (bộ)Pinyindùn zhuàng bùHán Việtthuẫn trạng bộCấu tạo盾 + 狀 + 部 · thuẫn + trạng + bộ nghĩa thành phần: thuẫn + trạng + bộ