盾状部

dùn zhuàng bùthuẫn trạng bộ

Hán Việt: thuẫn trạng bộ · Pinyin: dùn zhuàng bù

Tổng quan

Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 狀 (trạng) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khiên

Đức

  • Handedict Schutzschild

Từ liên quan

Gần nghĩa

盾状的 · 盾状体 · 盾状腺 · 盾状 · 盾状囊壳 · 盾状软骨