盾腹科 thuẫn phúc khoa Hán Việt: thuẫn phúc khoa Tổng quan Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 腹 (phúc) + 科 (khoa)Hán Việtthuẫn phúc khoaCấu tạo盾 + 腹 + 科 · thuẫn + phúc + khoa nghĩa thành phần: thuẫn + phúc + khoa