省下來

tỉnh hạ lai

Hán Việt: tỉnh hạ lai

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (hạ) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 省下來 hěng xiàlái* r.v. 1. save up 2. leave out