省下來 tỉnh hạ lai Hán Việt: tỉnh hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việttỉnh hạ laiCấu tạo省 + 下 + 來 · tỉnh + hạ + lai nghĩa thành phần: tỉnh + hạ + lai Nghĩa EngCihui 省下來 hěng xiàlái* r.v. 1. save up 2. leave out