省主席 tỉnh chủ tịch Hán Việt: tỉnh chủ tịch Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 主 (chủ) + 席 (tịch)Hán Việttỉnh chủ tịchCấu tạo省 + 主 + 席 · tỉnh + chủ + tịch nghĩa thành phần: tỉnh + chủ + tịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一省的最高行政長官。舊時稱為「省長」。EngCihui 省主席 hěngzhǔxí n. (provincial) governor M:²wèi