省事三

shěng shì sān tỉnh sự tam

Hán Việt: tỉnh sự tam · Pinyin: shěng shì sān

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (sự) + (tam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藕的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藕的别名。