省人化

xǐng rén huà tỉnh nhân hóa

Hán Việt: tỉnh nhân hóa · Pinyin: xǐng rén huà

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (nhân) + (hóa)

Nghĩa

ja

  • JMdict manpower reduction|personnel saving