省減
tỉnh giảm
Hán Việt: tỉnh giảm · Pinyin: shěng jiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹减省,减少。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹减省,减少。
Eng
- Cihui 省減 shěngjiǎn v. cut (expenses); economize
Hán Việt: tỉnh giảm · Pinyin: shěng jiǎn