省勁
tỉnh kính
Hán Việt: tỉnh kính · Pinyin: shěng jìn
Tổng quan
tiết kiệm sức | làm đỡ tốn công
Nghĩa
Việt
- Cihui tiết kiệm sức | làm đỡ tốn công
Eng
- CC-CEDICT to save labor|to save effort
- Cihui to save labor; to save effort