省勁兒
tỉnh kính nhi
Hán Việt: tỉnh kính nhi · Pinyin: shěng jìn r
Tổng quan
biến thể er hoá của 省勁|省劲
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 省勁|省劲
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 省勁|省劲[sheng3 jin4]
- Cihui erhua variant of 省勁|省劲