省名單 shěng míng dān · tỉnh danh đan Hán Việt: tỉnh danh đan · Pinyin: shěng míng dān Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 名 (danh) + 單 (đan)Pinyinshěng míng dānHán Việttỉnh danh đanCấu tạo省 + 名 + 單 · tỉnh + danh + đan nghĩa thành phần: tỉnh + danh + đan